Gạch ốp lát không chỉ đóng vai trò bảo vệ bề mặt công trình mà còn là yếu tố quan trọng tạo nên vẻ đẹp và phong cách cho không gian. Tuy nhiên, giá gạch ốp lát có sự chênh lệch lớn do phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chất liệu, kích thước, thương hiệu hay công nghệ sản xuất. Cùng khám phá chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch ốp lát để lựa chọn sản phẩm phù hợp nhất cho công trình của bạn!
I. Giới thiệu về thị trường gạch ốp lát 2025
1. Tổng quan thị trường

Năm 2025, thị trường gạch ốp lát phát triển mạnh với sự đa dạng về mẫu mã, chất liệu và kiểu dáng. Các dòng gạch như ceramic, porcelain, granite hay gạch trang trí 3D đáp ứng tốt nhu cầu thẩm mỹ và công năng cho cả nhà ở lẫn công trình lớn.
2. Xu hướng nổi bật
- Gạch thân thiện môi trường: Sử dụng vật liệu tái chế và công nghệ sản xuất xanh.
- Gạch thông minh: Tích hợp tính năng chống trơn, tự làm sạch.
- Gạch khổ lớn: Tạo không gian hiện đại, sang trọng.
- Gạch vân tự nhiên: Gạch vân đá, vân gỗ được ưa chuộng nhờ tính thẩm mỹ cao.
3. Vai trò trong thiết kế
Gạch ốp lát không chỉ bảo vệ bề mặt tường, sàn mà còn định hình phong cách không gian. Từ nội thất (phòng khách, bếp, nhà tắm) đến ngoại thất (sân vườn, hồ bơi), gạch ốp lát góp phần tạo nên sự hài hòa và bền vững cho công trình.




II. Phân loại gạch ốp lát phổ biến
1. Báo giá gạch ốp lát theo thương hiệu
Gạch ốp lát được sử dụng để hoàn thiện bề mặt sàn nhà, đảm bảo tính thẩm mỹ và độ bền cho không gian. Loại gạch này thường được thiết kế để chịu lực tốt, chống mài mòn và phù hợp với nhiều kiểu kiến trúc.
Kích thước phổ biến: 60x60cm, 80x80cm, và 100x100cm là những kích thước thông dụng, phù hợp với cả không gian nhỏ và lớn.
Báo giá gạch ốp lát Taicera
| Sản phẩm | Giá (VNĐ/m2) |
| Gạch Taicera 30×30 | 185.000 – 210.000 |
| Gạch Taicera 30×60 | 260.000 – 290.000 |
| Gạch Taicera 40×40 | 200.000 – 300.000 |
| Gạch Taicera 40×80 | 320.000 – 360.000 |
| Gạch Taicera 60×60 | 265.000 – 295.000 |
| Gạch Taicera 60×120 | 450.000 – 500.000 |
| Gạch Taicera 80×80 | 350.000 – 390.000 |
Báo giá gạch ốp lát Đồng Tâm
| Sản phẩm | Giá (VNĐ/m2) |
| Gạch Đồng Tâm 30×30 | 130.000 – 160.000 |
| Gạch Đồng Tâm 30×60 | 150.000 – 180.000 |
| Gạch Đồng Tâm 40×40 | 160.000 – 190.000 |
| Gạch Đồng Tâm 40×80 | 170.000 – 230.000 |
| Gạch Đồng Tâm 60×60 | 240.000 – 460.000 |
| Gạch Đồng Tâm 60×120 | 480.000 – 550.000 |
| Gạch Đồng Tâm 80×80 | 320.000 – 500.000 |
Báo giá gạch ốp lát Viglacera
| Sản phẩm | Giá (VNĐ/m2) |
| Gạch Viglacera 30×30 | 110.000 – 150.000 |
| Gạch Viglacera 30×60 | 170.000 – 280.000 |
| Gạch Viglacera 40×40 | 110.000 – 160.000 |
| Gạch Viglacera 40×80 | 280.000 – 350.000 |
| Gạch Viglacera 60×60 | 270.000 – 339.000 |
| Gạch Viglacera 60×120 | 400.000 – 480.000 |
| Gạch Viglacera 80×80 | 340.000 – 420.000 |
2. Gạch nhập khẩu
Gạch nhập khẩu là các loại gạch được sản xuất tại nước ngoài và nhập khẩu về Việt Nam. Các sản phẩm này thường đến từ các quốc gia có ngành công nghiệp gạch phát triển như Ý, Tây Ban Nha, Ấn Độ, Malaysia, Trung Quốc. Gạch nhập khẩu thường được đánh giá cao nhờ chất lượng vượt trội, thiết kế độc đáo và công nghệ sản xuất tiên tiến.
| Sản phẩm | Giá (VNĐ/m2) |
| Gạch nhập khẩu 60×60 | 240.000 – 550.000 |
| Gạch nhập khẩu 80×80 | 300.000 – 680.000 |
| Gạch nhập khẩu 60×120 | 300.000 – 760.000 |
| Gạch nhập khẩu 100×100 | 320.000 – 750.000 |
| Gạch nhập khẩu 120×120 | 350.000 – 800.000 |
| Gạch nhập khẩu 120×240 | 350.000 – 880.000 |
3. Báo giá gạch trang trí
Gạch trang trí là loại gạch được dùng để tạo điểm nhấn trong thiết kế nội thất, giúp không gian trở nên nổi bật và độc đáo hơn. Loại gạch này thường được sử dụng ở các khu vực như tường phòng khách, bếp, nhà tắm hoặc hành lang.

Gạch trang trí có mẫu mã đa dạng, từ gạch vân gỗ, gạch 3D, gạch mosaic đến gạch lục giác, mang lại sự sáng tạo và cá tính cho không gian. Ngoài ra, loại gạch này còn có độ bền cao và dễ vệ sinh.

Tùy vào thiết kế, gạch trang trí có nhiều kích thước từ nhỏ như 10x10cm, 15x15cm đến khổ lớn hơn như 30x60cm hoặc các kích thước đặc biệt theo mẫu.

Thông thường, đối với dòng gạch này có giá dao động trong khoảng từ 200.000 VNĐ/m2 trở lên, tùy loại và thương hiệu.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá tốt nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn!
4. Báo giá gạch terrazzo

Gạch Terrazzo – Xu hướng dẫn đầu trong ngành vật liệu xây dựng, đặc biệt được yêu thích trong các công trình ốp lát nhờ thiết kế hiện đại và độ bền vượt trội. Với xương gạch Porcelain chắc chắn, sản phẩm có hai loại bề mặt: nhám chống trơn trượt, hoàn hảo cho không gian ngoài trời; và nhẵn mịn, mang lại vẻ đẹp tinh tế cho nội thất. Các kích thước phổ biến như 600×600 và 600×1200 phù hợp cho cả lát nền và ốp tường, mang đến sự sang trọng và đồng bộ cho mọi không gian.
Liên hệ ngay với chúng tôi để nhận báo giá tốt nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn!
5. Báo giá gạch giả gỗ
Gạch giả gỗ cao cấp – Giải pháp hoàn hảo thay thế gỗ tự nhiên, mang đến vẻ đẹp sang trọng và hiện đại cho không gian sống. Với bề mặt được thiết kế tinh xảo, từng đường vân gỗ được tái hiện chân thực như gỗ thật, tạo cảm giác ấm áp nhưng vẫn giữ được sự bền bỉ vượt trội. Khác với gỗ tự nhiên dễ bị ảnh hưởng bởi thời tiết hay môi trường, gạch giả gỗ không chỉ khắc phục hoàn toàn những nhược điểm này mà còn thân thiện với sức khỏe người dùng, tiết kiệm chi phí và dễ dàng bảo trì.

Dòng gạch này phù hợp với mọi không gian, từ phòng khách, phòng ngủ đến khu vực ngoài trời, bất kể điều kiện thời tiết. Đặc biệt, kích thước phổ biến như 150×900 và 200×1000 mang lại sự linh hoạt trong thiết kế, giúp tối ưu hóa diện tích và khắc phục hiệu quả các khuyết điểm như phòng méo hay mất cân đối.

Bạn đang tìm kiếm giải pháp lát nền vừa đẹp vừa bền? Hãy liên hệ ngay với Gạch Hải Minh để nhận báo giá tốt nhất cùng nhiều ưu đãi hấp dẫn!
6. Báo giá gạch lục giác
Gạch lục giác – Sự lựa chọn hoàn hảo để tạo điểm nhấn độc đáo cho không gian sống. Với thiết kế mang tính thẩm mỹ cao, loại gạch này không chỉ được sử dụng để lát nền mà còn lý tưởng cho việc ốp tường, giúp không gian trở nên nổi bật và ấn tượng hơn. Được sản xuất từ xương gạch porcelain cao cấp, gạch lục giác sở hữu khả năng chịu lực vượt trội, đảm bảo độ bền bỉ theo thời gian.

Bên cạnh đó, sự đa dạng về hoa văn và màu sắc của gạch lục giác mang đến nhiều lựa chọn sáng tạo, phù hợp với mọi phong cách thiết kế. Đặc biệt, gạch có thể đưa vào sử dụng ngay sau khi hoàn thiện, giúp tiết kiệm thời gian thi công.
Liên hệ ngay với Gạch Hải Minh để nhận báo giá ưu đãi tốt nhất cùng nhiều khuyến mãi hấp dẫn!
7. Báo giá gạch thẻ
Sự lựa chọn lý tưởng cho không gian trang trí tinh tế và hiện đại. Đa phần thuộc nhóm gạch ceramic, gạch thẻ có kích thước nhỏ gọn như 75×150, 75×300, 50×200, 100×100mm… phù hợp để ốp trang trí các mảng tường phòng tắm, bếp, quầy bar, mảng nhấn phòng khách hay cả những khu vực như cột trang trí. Với sự đa dạng trong cách ốp như xương cá, zíc-zắc, hay ốp thẳng hàng, gạch thẻ mang đến sự sáng tạo độc đáo cho mọi không gian.

Ưu điểm nổi bật của gạch thẻ chính là khả năng chống thấm nước vượt trội, độ bền cao, không bị bong tróc hay phai màu sơn dù sử dụng trong nhà hay ngoài trời. Loại gạch này không chỉ tạo điểm nhấn ấn tượng mà còn đảm bảo độ bền đẹp lâu dài, phù hợp cho cả nội thất lẫn ngoại thất.
Biến ý tưởng thiết kế của bạn thành hiện thực ngay hôm nay! Gọi ngay cho Gạch Hải Minh để nhận báo giá siêu ưu đãi và cơ hội nhận thêm quà tặng hấp dẫn!
III. Các yếu tố ảnh hưởng đến giá gạch ốp lát
Khi lựa chọn gạch ốp lát cho công trình, giá cả luôn là một trong những yếu tố được quan tâm hàng đầu. Tuy nhiên, giá gạch ốp lát không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Dưới đây là những yếu tố chính ảnh hưởng đến giá gạch ốp lát mà bạn cần biết:
1. Chất liệu gạch
Chất liệu là yếu tố quan trọng nhất quyết định giá thành của gạch ốp lát. Các loại gạch được làm từ chất liệu khác nhau như ceramic, porcelain, granite hay đá tự nhiên sẽ có mức giá chênh lệch rõ rệt. Gạch porcelain và granite thường có giá cao hơn do độ bền, khả năng chịu lực và chống thấm vượt trội so với gạch ceramic.
2. Kích thước gạch
Kích thước gạch càng lớn thì giá thành càng cao, do yêu cầu kỹ thuật sản xuất và nguyên liệu nhiều hơn. Ví dụ, các loại gạch kích thước phổ biến như 60×60, 80×80 hoặc 100×100 thường sẽ có giá cao hơn so với các loại gạch kích thước nhỏ như 30×30 hay 40×40.
3. Hoa văn và công nghệ in ấn
Những mẫu gạch có hoa văn phức tạp, được in bằng công nghệ hiện đại như in 3D, in kỹ thuật số sẽ có giá cao hơn so với các mẫu gạch đơn sắc hoặc hoa văn cơ bản. Đặc biệt, các mẫu gạch giả gỗ hay giả đá tự nhiên thường được ưa chuộng nhưng giá cũng cao hơn do tính thẩm mỹ và sự tinh xảo trong thiết kế.
4. Thương hiệu gạch
Thương hiệu cũng là một yếu tố ảnh hưởng lớn đến giá gạch. Các thương hiệu nổi tiếng, lâu năm thường cung cấp sản phẩm chất lượng cao, bền đẹp hơn, đồng nghĩa với mức giá sẽ nhỉnh hơn so với các thương hiệu ít tên tuổi. Tuy nhiên, mức giá này thường đi kèm với chế độ bảo hành tốt và sự đảm bảo về chất lượng.
5. Độ bền và tính năng của gạch
Những loại gạch có khả năng chống thấm, chống trơn trượt, chịu lực cao, chống mài mòn hoặc kháng khuẩn thường có giá cao hơn. Đây là yếu tố quan trọng nếu bạn muốn sử dụng gạch cho các khu vực đặc thù như phòng tắm, bếp hay khu vực ngoài trời.
6. Nguồn gốc xuất xứ
Gạch nhập khẩu từ các quốc gia như Ý, Tây Ban Nha, Ấn Độ hay Trung Quốc thường có giá cao hơn so với gạch sản xuất trong nước, đặc biệt là các dòng gạch cao cấp. Tuy nhiên, gạch nội địa hiện nay cũng có nhiều sản phẩm chất lượng với mức giá cạnh tranh hơn, phù hợp với nhu cầu của người dùng Việt Nam.
>>> Xem thêm: Xu hướng gạch lát nền 2025 và kinh nghiệm lựa chọn gạch lát nền từ chuyên gia – Đừng bỏ lỡ!
Gạch Hải Minh luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với những mẫu gạch chất lượng cao và dịch vụ tư vấn chuyên nghiệp. Đội ngũ nhân viên Gạch Hải Minh mong muốn được hỗ trợ và đồng hành cùng quý khách trên hành trình kiến tạo không gian sống hoàn hảo.
- Hotline: 0888 493 089 hoặc 0918 841 089
- Showroom Quận 7: 339-341 Lê Văn Lương, P. Tân Quy, Quận 7, TPHCM
- Showroom Nhà Bè: 915/43 Lê Văn Lương, Phước Kiển, Nhà Bè, TPHCM
- Showroom Thủ Đức: Dragon Village, Căn B97, Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, TPHCM


Sản phẩm nổi bật
Gạch Taicera – GP63866 (ST6366G) – Sidney Series
Gạch Taicera – GP63862 (ST6362G) – Sidney Series
Gạch Taicera – GP63033 – Wall Title Series
Gạch Taicera – GP63032 – Wall Title Series
Gạch Taicera – GP63056J – Macael + Cla2lin Series
Gạch Taicera – GP63055J – Macael + Cla2lin Series
Gạch Taicera – G63541DD – Bush Hammer Dày 20mm Series
Gạch Taicera – G63529DD – Bush Hammer Dày 20mm Series
Gạch Taicera – G63528DD – Bush Hammer Dày 20mm Series
Gạch Taicera – G63229ND – Lava Series
Gạch Taicera – G63228ND – Lava Series
Gạch Taicera – GP63845 – Kimberlite Series
Gạch Taicera – GP63848 – Kimberlite Series
Gạch Taicera – G63763 – Transform Series
Gạch Taicera – G63525 – Bush Hammer Series
Gạch Taicera – G63813 – Nature Series
Gạch Taicera – W63032
Taicera – G63764 – Transform Series
Gạch Taicera – G63528 – Bush Hammer Series
Gạch Taicera – G63818 – Nature Series
Gạch Taicera – W63033
Taicera – G63768 – Transform Series
Gạch Taicera – G63529 – Bush Hammer Series
Gạch Taicera – G63819 – Nature Series
Gạch Taicera – W63035
Taicera – G63769 – Transform Series
Gạch Taicera – G63548 – Bush Hammer Series
Gạch Taicera – G63035 – Super White Series
Gạch Taicera – G63MXBL – Mix Stone Series
Gạch Taicera – G63522 – Bush Hammer Series
Gạch Taicera – GP63035 – Super White Series
Gạch Taicera – G63MXGA – Mix Stone Series
Gạch Taicera – G63425 – Slate Series
Gạch Taicera – GP63849 – Kimberlite Series
Gạch Taicera – G63029 – Park Way Series
Gạch Taicera – G63MXGR – Mix Stone Series
Gạch Taicera – G63428 – Slate Series
Gạch Taicera – G63845 – Kimberlite Series
Gạch Taicera – G63939 – Atrium Series
Gạch Taicera – G63062 – Dacia Series
Gạch Taicera – G63429 – Slate Series
Gạch Taicera – G63848 – Kimberlite Series
Gạch Taicera – G63985 – Onyx Stone
Gạch Taicera – G63065 – Dacia Series
Gạch Taicera – G63128 – Uni Stone Series
Gạch Taicera – G63849 – Kimberlite Series
Gạch Taicera – G63987 – Onyx Stone
Gạch Taicera – GP63068 – Dacia Series
Gạch Taicera – G63129 – Uni Stone Series
Gạch Taicera – G63913 – Marble Art Series